Quản cáo trang con
spacer
spacer

Giải thích một số thuật ngữ trong thang máy

8:45 | 06/03/15
spacer

Một số thuật ngữ theo tiêu chuẩn thang máy Việt Nam được định nghĩa giúp cho người dùng và các chuyên gia lắp đặt thang máy hiểu đúng khi lắp đặt và sử dụng :

 

giai thich mot so thuat ngu trong thang may
 

Giải thích một số thuật ngữ trong thang máy 


1. Bộ hãm bảo hiểm (Safety gear): Cơ cấu bảo hiểm để dừng và giữ cabin hoặc đối trọng trên ray dẫn hướng khi vận tốc đi xuống vượt quá giá trị cho phép hoặc khi dây treo bị đứt.

 

2. Bộ hãm bảo hiểm êm (Progressive safety gear): Bộ hãm bảo hiểm tác động kẹp hãm từ từ lên ray dẫn hướng nhằm hạn chế phản lực lên cabin hoặc đối trọng không vượt quá giá trị cho phép.

 

3. Bộ hãm bảo hiểm tức thời (Instantaneous safety gear): Bộ hãm bảo hiểm tác động kẹp hãm gần như tức thời lên ray dẫn hướng.

 

4. Bộ hãm bảo hiểm tức thời có giảm chấn (Instantaneous safety gear with buffered effect): Bộ hãm bảo hiểm tức thời, trong đó phản lực lên cabin hoặc đối trọng được hạn chế nhờ có hệ thống giảm chấn.

 

5. Bộ khống chế vượt tốc (Overspeed governor): Thiết bị điều khiển dừng thang máy và phát động bộ hãm bảo hiểm hoạt động (nếu cần thiết), khi vận tốc đi xuống của thang máy vượt quá giá trị cho phép.

 

6. Buồng máy (Machine room): Buồng dành riêng để lắp đặt máy và các thiết bị liên quan.

 

7. Buồng puli (Pulley room): Buồng dành riêng để lắp đặt các puli và cũng có thể lắp đặt bộ khống chế vượt tốc và thiết bị điện.

 

8. Cabin (Car): Bộ phận thang máy để chứa tải (người, hàng) chuyên chở.

 

9. Cáp an toàn (Safety rope): Dây cáp phụ cố định vào cabin và đối trọng để điều khiển cho cơ cấu hãm bảo hiểm hoạt động khi dây treo bị đứt.

 

10. Cáp động (Travelling cable): Cáp điện mềm nối vào cabin và chuyển động cùng cabin.

 

11. Chỉnh lại tầng (Relevelling): Thao tác thực hiện sau khi dừng cabin để lấy lại độ chính xác dừng tầng trong quá trình chất tải hoặc dỡ tải (tiến hành bằng dịch chuyển cabin từng ít một).

 

12. Chỉnh tầng (Levelling): Thao tác nhằm đạt độ chính xác dừng tầng.

 

13. Diện tích hữu ích của cabin (Available car area): Diện tích trong lòng cabin, để chứa người và hàng chuyên chở, đo ở độ cao 1 m tính từ mặt sàn, không kể các tay vịn.

 

14. Đỉnh giếng (Head room): Phần giếng thang trên cùng tính từ mặt sàn tầng dừng cao nhất đến trần giếng.

 

15. Đối trọng (Counterweight, Balancing weight): Khối lượng cân bằng để giảm tiêu thụ năng lượng hoặc/và để đảm bảo truyền lực kéo bằng ma sát.

 

16. Giảm chấn (Buffer): Thiết bị làm cữ chặn đàn hồi ở cuối hành trình, có tác dụng phanh hãm nhờ chất lỏng thủy lực hoặc lò xo, hoặc một phương tiện khác tương tự.

 

17. Giếng thang (Well, Shaft): Khoảng không gian giới hạn bởi đáy hố giếng, vách bao quanh và trần giếng, trong đó cabin và đối trọng di chuyển.

 

18. Hố giếng (PIT): Phần giếng thang phía dưới mặt sàn tầng dừng thấp nhất.

 

19. Kính nhiều lớp (Laminated glass): Kính gồm hai hoặc nhiều lớp gắn kết với nhau bằng màng nhựa dẻo.

 

20. Kính lưới thép (Armored glass): Kính có phần cốt bằng lưới thép.

 

21. Khung treo (Sling): Khung kim loại mang cabin hoặc đối trọng, liên kết với kết cấu treo; khung treo có thể là bộ phần liền cùng cabin.

 

22. Máy dẫn động, máy kéo (Machine): Tổ hợp dẫn động để đảm bảo chuyển động hoặc dừng thang.

 

23. Ray dẫn hướng (Guide rails): Bộ phận dẫn hướng cho cabin hoặc đối trọng.

 

24. Tải định mức (Rated load): Tải thiết kế của thang máy.

 

25. Tải trọng phá hủy tối thiểu của cáp (Minimum breaking load of a rope): Tải trọng được tính bằng tích bình phương đường kính danh nghĩa của cáp với giới hạn bền các sợi và một hệ số riêng cho mỗi loại cáp. Tải trọng kéo đứt thực tế đo được qua thử nghiệm phải không nhỏ hơn tải trọng phá hủy tối thiểu.

 

26. Vận tốc định mức (Rated speed): Vận tốc thiết kế của thang máy.

 

27. Vùng mở khóa (Unlocking zone): Vùng được giới hạn ở phía trên và phía dưới mức sàn tầng dừng, khi sàn cabin ở trong vùng này cửa tầng mới có thể mở được.

 

spacer
spacer